"stone deaf" in Indonesian
Definition
Hoàn toàn không thể nghe thấy bất kỳ tiếng động nào. Cụm từ này nhấn mạnh việc ai đó bị mất thính giác hoàn toàn, thường do tuổi tác hoặc bệnh tật.
Usage Notes (Indonesian)
Rất không trang trọng và nhấn mạnh việc mất thính lực hoàn toàn. Thường gặp với 'be stone deaf'. Không dùng trong y khoa hay hoàn cảnh trang trọng.
Examples
My grandfather is stone deaf and cannot hear the phone ringing.
Ông tôi **hoàn toàn điếc** nên không nghe được tiếng chuông điện thoại.
She became stone deaf after the illness.
Cô ấy bị **hoàn toàn điếc** sau khi mắc bệnh.
The man is stone deaf and uses sign language to communicate.
Người đàn ông này **hoàn toàn điếc** và dùng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp.
I'm telling you, she's stone deaf—you have to shout if you want her attention.
Thật đấy, cô ấy **hoàn toàn điếc**—muốn cô ấy chú ý thì phải hét lên.
He used to be able to hear, but now he's stone deaf and can't even hear the TV at full volume.
Trước đây ông nghe được, giờ thì **hoàn toàn điếc**, bật TV lớn đến mấy cũng không nghe được.
The doctor explained that her father is stone deaf and will need special devices to communicate.
Bác sĩ giải thích rằng bố cô ấy **hoàn toàn điếc** và sẽ cần thiết bị đặc biệt để giao tiếp.