아무 단어나 입력하세요!

"stomp on" in Vietnamese

dẫm lêngiẫm nát

Definition

Dùng chân đạp mạnh xuống vật gì đó hoặc ai đó, thường để nghiền nát hoặc thể hiện sự tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn nói, thể hiện hành động mạnh hoặc cảm xúc mạnh. Có thể dùng nghĩa bóng (vd: 'stomp on someone's feelings' = 'giẫm đạp lên cảm xúc của ai đó').

Examples

Please don't stomp on the flowers in the garden.

Xin đừng **dẫm lên** những bông hoa trong vườn.

He got angry and stomped on the toy, breaking it.

Anh ấy nổi giận và **dẫm lên** món đồ chơi, làm nó vỡ.

Don’t let anyone stomp on your dreams.

Đừng để ai **dẫm nát** ước mơ của bạn.

Every time he’s upset, he just stomps on anything in his way.

Mỗi lần anh ấy buồn thì lại **giẫm nát** mọi thứ trên đường mình.

You can’t just stomp on people’s feelings like that!

Bạn không thể **giẫm đạp lên** cảm xúc của người khác như thế!

The kids loved to stomp on the bubble wrap.

Lũ trẻ rất thích **dẫm lên** miếng xốp hơi.