아무 단어나 입력하세요!

"stomachaches" in Vietnamese

đau bụng

Definition

Cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng bụng. Thường nói đến khi ai đó cảm thấy không khỏe ở bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đau bụng' được dùng thân mật, thường với 'bị' hoặc 'có.' Khác với 'đau dạ dày' (mang tính y học) hoặc 'chuột rút.' Trẻ em thường nói 'con bị đau bụng.'

Examples

She gets stomachaches when she eats too fast.

Cô ấy bị **đau bụng** khi ăn quá nhanh.

Many children complain about stomachaches before exams.

Nhiều trẻ em phàn nàn về **đau bụng** trước các kỳ thi.

Eating junk food can lead to stomachaches.

Ăn đồ ăn vặt có thể gây ra **đau bụng**.

I've been getting stomachaches all week. Maybe it's stress.

Tôi bị **đau bụng** cả tuần nay. Có lẽ do căng thẳng.

My little brother fakes stomachaches to skip school sometimes.

Em trai tôi đôi khi giả vờ bị **đau bụng** để khỏi đi học.

Do you know any home remedies for stomachaches?

Bạn có biết mẹo trị **đau bụng** tại nhà không?