아무 단어나 입력하세요!

"stokers" in Vietnamese

thợ đốt lò

Definition

Thợ đốt lò là người làm nhiệm vụ cho than vào lò đốt, thường trên tàu thủy hoặc tàu hỏa chạy bằng hơi nước, để duy trì ngọn lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật liên quan tới thời kỳ tàu hơi nước. Gần như không dùng trong thực tế hiện đại.

Examples

The stokers worked in the engine room of the old ship.

**Thợ đốt lò** làm việc trong phòng máy của con tàu cũ.

Steam trains needed stokers to keep the fire burning.

Tàu hỏa chạy bằng hơi nước cần có **thợ đốt lò** để duy trì ngọn lửa.

The captain thanked the stokers for their hard work.

Thuyền trưởng cảm ơn **thợ đốt lò** vì sự làm việc chăm chỉ của họ.

Without the stokers, the ship would have stopped in the middle of the ocean.

Nếu không có **thợ đốt lò**, con tàu sẽ dừng lại giữa đại dương.

Movies about old steamships often show the tough lives of stokers.

Các bộ phim về tàu hơi nước xưa thường khắc họa cuộc sống vất vả của **thợ đốt lò**.

Back then, being stokers meant working in extreme heat for hours.

Ngày ấy, làm **thợ đốt lò** nghĩa là phải làm việc trong nhiệt độ cực cao suốt nhiều giờ.