"stockyards" in Vietnamese
Definition
Nơi rộng lớn có hàng rào để nhốt gia súc như bò, cừu, heo trước khi giết mổ, bán hoặc vận chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, lịch sử hoặc công nghiệp. Không nên nhầm với 'chuồng trại' hoặc 'khu nuôi vỗ béo'. Hầu hết là dạng số nhiều.
Examples
The cows were taken to the stockyards before being sold.
Những con bò được đưa đến **bãi nhốt gia súc** trước khi bán.
Many animals stay in the stockyards for a few days.
Nhiều con vật ở lại **bãi nhốt gia súc** vài ngày.
The city built new stockyards to help local farmers.
Thành phố xây **bãi nhốt gia súc** mới để giúp nông dân địa phương.
Chicago’s famous stockyards once processed millions of animals each year.
**Bãi nhốt gia súc** nổi tiếng ở Chicago từng xử lý hàng triệu con vật mỗi năm.
My grandfather used to work long hours at the stockyards.
Ông tôi từng làm việc nhiều giờ tại **bãi nhốt gia súc**.
After the auction, all the sheep were herded back into the stockyards.
Sau buổi đấu giá, tất cả cừu được lùa về **bãi nhốt gia súc**.