"stockyard" in Vietnamese
Definition
Một khu vực rộng lớn, thường có rào chắn, để giữ gia súc như bò, cừu hoặc lợn trước khi bán, vận chuyển hoặc giết mổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngành nông nghiệp hoặc công nghiệp quy mô lớn, nhất là ở Mỹ. Thường không dùng cho các trang trại nhỏ.
Examples
The cows waited in the stockyard before being loaded onto the truck.
Những con bò đứng chờ ở **bãi nhốt gia súc** trước khi được đưa lên xe tải.
The sheep were moved to the stockyard at sunrise.
Những con cừu được chuyển đến **bãi nhốt gia súc** vào lúc bình minh.
Workers clean the stockyard every day to keep it safe for the animals.
Công nhân vệ sinh **bãi nhốt gia súc** mỗi ngày để đảm bảo an toàn cho động vật.
After the auction, all the animals are sent back to the stockyard until they leave for new farms.
Sau buổi đấu giá, tất cả động vật đều được đưa trở lại **bãi nhốt gia súc** cho đến khi chuyển sang trại mới.
The smell from the stockyard can be pretty strong on hot days.
Vào những ngày nóng, mùi từ **bãi nhốt gia súc** có thể rất nồng.
He grew up near a huge stockyard, so he knows a lot about cattle.
Anh ấy lớn lên gần một **bãi nhốt gia súc** rất lớn nên rất am hiểu về bò.