아무 단어나 입력하세요!

"stockroom" in Vietnamese

phòng kho

Definition

Phòng kho là nơi trong cửa hàng hoặc công ty được dùng để cất giữ hàng hóa và vật dụng dự trữ cho đến khi cần dùng tới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phòng kho' thường dành riêng cho nhân viên, khách không vào được. Khác với 'kho chứa' chung vì chủ yếu dùng cho cửa hàng. Thường gặp trong các cụm như 'in the stockroom', 'stockroom manager'.

Examples

Please put these boxes in the stockroom.

Vui lòng đặt những hộp này vào **phòng kho**.

The stockroom is located behind the main store area.

**Phòng kho** nằm phía sau khu vực chính của cửa hàng.

Only staff can enter the stockroom.

Chỉ nhân viên mới được vào **phòng kho**.

We’re running low on supplies—can someone check the stockroom?

Chúng ta sắp hết hàng—có ai kiểm tra **phòng kho** được không?

She organizes the stockroom every week to keep things tidy.

Cô ấy sắp xếp **phòng kho** mỗi tuần để mọi thứ ngăn nắp.

If you can’t find what you need on the shelves, try asking if it’s in the stockroom.

Nếu bạn không tìm thấy trên kệ, hãy hỏi xem liệu món đó có ở **phòng kho** không.