"stockpiling" in Vietnamese
Definition
Thu thập và cất giữ lượng lớn hàng hóa hoặc tài nguyên để dùng sau này hoặc khi khẩn cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stockpiling' thường dùng cho lương thực, thuốc men hoặc vật dụng thiết yếu. Dùng trong bối cảnh ứng phó với biến động hoặc thiên tai. Nếu quá mức sẽ bị đánh giá là ích kỷ (khác với 'hoarding').
Examples
People started stockpiling water before the hurricane hit.
Mọi người bắt đầu **tích trữ** nước trước khi bão đến.
The government is stockpiling vaccines for emergencies.
Chính phủ đang **tích trữ** vắc xin cho các trường hợp khẩn cấp.
Farmers are stockpiling grain before the winter.
Nông dân đang **tích trữ** thóc lúa trước mùa đông.
With prices going up, more people are stockpiling everyday items like toilet paper.
Giá tăng nên ngày càng nhiều người **tích trữ** đồ dùng hàng ngày như giấy vệ sinh.
They've been stockpiling supplies for months, just in case something happens.
Họ đã **tích trữ** đồ dự phòng trong nhiều tháng, đề phòng bất trắc.
You don't need to start stockpiling; the store won't run out of food.
Bạn không cần phải **tích trữ** đâu; cửa hàng sẽ không hết thực phẩm đâu.