아무 단어나 입력하세요!

"stock with" in Vietnamese

cung cấp vớidự trữ với

Definition

Làm đầy một nơi hoặc thùng chứa với nguồn cung cấp gì đó, đặc biệt là hàng hóa hoặc sản phẩm để sử dụng hoặc bán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, cửa hàng hoặc nói về nguồn cung. Thường theo sau bởi vật phẩm: 'stock with thực phẩm'. Trang trọng hơn 'fill with', không dùng cho sinh vật sống.

Examples

The store stocks with fresh vegetables every morning.

Cửa hàng **cung cấp với** rau tươi mỗi sáng.

Please stock the cabinet with clean towels.

Vui lòng **dự trữ với** khăn sạch trong tủ.

They stocked the first aid kit with bandages and medicine.

Họ **cung cấp** hộp y tế **với** băng và thuốc.

We need to stock the fridge with drinks before the party starts.

Chúng ta cần **dự trữ tủ lạnh với** đồ uống trước khi tiệc bắt đầu.

It’s smart to stock your car with emergency supplies just in case.

Thật thông minh khi **dự trữ với** đồ dùng khẩn cấp trong xe phòng trường hợp cần.

Our new café will be stocked with homemade pastries every morning.

Quán cà phê mới của chúng tôi sẽ được **dự trữ với** bánh ngọt tự làm mỗi sáng.