"stock up" in Vietnamese
Definition
Mua hoặc gom nhiều thứ, nhất là thức ăn hay đồ dùng, để dùng cho sau này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, hay đi với 'on' ('stock up on snacks'). Chủ yếu dùng trước dịp lễ, khi có bão hoặc lúc khẩn cấp. Không giống 'restock' dùng trong kinh doanh.
Examples
We need to stock up before the big storm comes.
Chúng ta cần **tích trữ** trước khi cơn bão lớn đến.
Let's stock up on water for the trip.
Chúng ta hãy **tích trữ** nước cho chuyến đi nhé.
People often stock up on food during holidays.
Mọi người thường **tích trữ** thức ăn vào dịp lễ.
I always stock up on snacks before a movie marathon.
Tôi luôn **tích trữ** đồ ăn vặt trước khi xem phim thâu đêm.
They rushed to the store to stock up when they heard about the sale.
Vừa nghe tin khuyến mãi là họ lao đến cửa hàng để **tích trữ**.
You should stock up if you're planning to stay home all weekend.
Nếu định ở nhà cả cuối tuần thì bạn nên **tích trữ**.