아무 단어나 입력하세요!

"stith" in Vietnamese

đe (từ cổ, hầu như không dùng)

Definition

‘Stith’ là một từ tiếng Anh xưa, hầu như không còn dùng, nghĩa là cái đe – dụng cụ nặng làm bằng sắt để rèn kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này đã lỗi thời và hầu như không còn xuất hiện ngoài sách rất cũ hoặc từ điển. Luôn dùng ‘anvil’ thay cho ‘stith’ trong mọi trường hợp thực tế.

Examples

The blacksmith hammered the metal on the stith.

Người thợ rèn đã đập kim loại trên chiếc **đe (từ cổ, hầu như không dùng)**.

A stith is heavy and made of iron.

**đe (từ cổ, hầu như không dùng)** rất nặng và làm bằng sắt.

In old English, stith meant anvil.

Trong tiếng Anh cổ, **đe (từ cổ, hầu như không dùng)** có nghĩa là cái đe.

Most people have never heard the word stith before.

Hầu hết mọi người chưa từng nghe từ **đe (từ cổ, hầu như không dùng)**.

You might find stith in a very old dictionary, but not in everyday speech.

Bạn có thể gặp **đe (từ cổ, hầu như không dùng)** trong một cuốn từ điển rất cũ, nhưng không phải trong giao tiếp hàng ngày.

Unless you're reading ancient texts, you'll never need to use stith.

Trừ khi bạn đọc các văn bản cổ, bạn sẽ không bao giờ cần dùng từ **đe (từ cổ, hầu như không dùng)**.