아무 단어나 입력하세요!

"stitching" in Vietnamese

đường chỉmũi may

Definition

Các đường chỉ hoặc hàng chỉ được tạo ra khi may vải lại với nhau, hoặc hành động may những đường đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stitching' chủ yếu dùng khi nói về may vá, thêu hoặc các đường chỉ lộ ra trên vải. Không dùng để chỉ mũi khâu y tế. Cụm thường gặp: 'đường chỉ đẹp', 'may hai đường chỉ'.

Examples

The dress has beautiful stitching along the edges.

Chiếc váy có **đường chỉ** đẹp dọc theo viền.

He checked the stitching to make sure the bag was strong.

Anh ấy kiểm tra **đường chỉ** để chắc chắn rằng túi chắc chắn.

The stitching came loose after washing the shirt.

Sau khi giặt áo, **đường chỉ** đã bị bung ra.

The purse looks new, but the stitching is already coming apart.

Chiếc ví trông mới nhưng **đường chỉ** đã bị bung rồi.

My grandma does hand stitching for all the family blankets.

Bà tôi tự **khâu** tay cho tất cả các chăn trong nhà.

If you want that jacket to last, pay attention to the quality of the stitching.

Nếu bạn muốn chiếc áo khoác bền, hãy chú ý đến chất lượng **đường chỉ**.