"stitch together" in Vietnamese
Definition
Khâu các mảnh vải lại với nhau, hoặc kết hợp các phần/ý tưởng khác nhau để tạo thành một tổng thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho may vá thật hoặc ghép phần/ý tưởng lại (ví dụ: 'kết hợp một kế hoạch'). Không dùng cho việc dán, dính bằng keo.
Examples
Let's stitch together a plan for the party.
Hãy **kết hợp lại** một kế hoạch cho bữa tiệc nhé.
He stitched together a story from different memories.
Anh ấy đã **kết hợp lại** một câu chuyện từ nhiều ký ức khác nhau.
We managed to stitch together a team just in time for the match.
Chúng tôi đã kịp **kết hợp lại** một đội ngay trước trận đấu.
She had to stitch together her broken bag with some thread she found.
Cô ấy phải **khâu lại với nhau** chiếc túi bị rách bằng ít chỉ tìm được.
The manager tried to stitch together a solution from everyone’s ideas.
Quản lý cố gắng **kết hợp lại** giải pháp từ ý tưởng của mọi người.
She stitched together two pieces of fabric.
Cô ấy đã **khâu lại với nhau** hai mảnh vải.