아무 단어나 입력하세요!

"stitch together" in Vietnamese

khâu lại với nhaukết hợp lại

Definition

Khâu các mảnh vải lại với nhau, hoặc kết hợp các phần/ý tưởng khác nhau để tạo thành một tổng thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho may vá thật hoặc ghép phần/ý tưởng lại (ví dụ: 'kết hợp một kế hoạch'). Không dùng cho việc dán, dính bằng keo.

Examples

Let's stitch together a plan for the party.

Hãy **kết hợp lại** một kế hoạch cho bữa tiệc nhé.

He stitched together a story from different memories.

Anh ấy đã **kết hợp lại** một câu chuyện từ nhiều ký ức khác nhau.

We managed to stitch together a team just in time for the match.

Chúng tôi đã kịp **kết hợp lại** một đội ngay trước trận đấu.

She had to stitch together her broken bag with some thread she found.

Cô ấy phải **khâu lại với nhau** chiếc túi bị rách bằng ít chỉ tìm được.

The manager tried to stitch together a solution from everyone’s ideas.

Quản lý cố gắng **kết hợp lại** giải pháp từ ý tưởng của mọi người.

She stitched together two pieces of fabric.

Cô ấy đã **khâu lại với nhau** hai mảnh vải.