"stirling" in Vietnamese
Definition
'Stirling' là tên một thành phố ở Scotland, một họ, hoặc đôi khi bị nhầm với 'sterling' (ý chỉ chất lượng cao hay tiền tệ Anh). Chủ yếu dùng như tên riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stirling' chủ yếu là tên riêng. Đừng nhầm với 'sterling' (tiền tệ/ý nói chất lượng). 'Stirling engine' là một loại động cơ nhiệt.
Examples
Stirling is a city in Scotland.
**Stirling** là một thành phố ở Scotland.
John's last name is Stirling.
Họ của John là **Stirling**.
A Stirling engine works using heat and air.
Động cơ **Stirling** hoạt động bằng nhiệt và không khí.
Have you ever been to Stirling? The castle there is amazing.
Bạn đã từng đến **Stirling** chưa? Lâu đài ở đó thật tuyệt vời.
My professor, Dr. Stirling, invented a new kind of solar panel.
Giáo sư của tôi, tiến sĩ **Stirling**, vừa phát minh ra một loại pin mặt trời mới.
I think you meant 'sterling' when you wrote 'Stirling' in your essay.
Tôi nghĩ bạn muốn nói 'sterling' khi bạn viết '**Stirling**' trong bài luận của mình.