"stir in" in Vietnamese
khuấy vào
Definition
Thêm một nguyên liệu vào thức ăn hoặc chất lỏng khác rồi khuấy đều lên, thường dùng thìa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hướng dẫn nấu ăn. Phải vừa thêm vừa khuấy, không chỉ bỏ vào hay khuấy riêng biệt.
Examples
Stir in the sugar until it dissolves.
Khuấy đều **đường vào** cho đến khi tan hết.
After the soup boils, stir in the vegetables.
Khi canh sôi, **khuấy đều** rau vào.
You need to stir in the flour slowly.
Bạn cần **khuấy bột vào** từ từ.
Can you stir in some honey to make it sweeter?
Bạn có thể **khuấy thêm** chút mật ong cho ngọt hơn không?
Once the butter melts, stir in the eggs quickly.
Khi bơ tan chảy, hãy nhanh chóng **khuấy trứng vào**.
I always forget to stir in the spices at the end.
Tôi luôn quên **khuấy gia vị vào** ở cuối cùng.