아무 단어나 입력하세요!

"stipulate" in Vietnamese

quy địnhghi rõ

Definition

Nêu rõ một điều kiện, quy định hoặc yêu cầu, thường dùng trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ngữ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng. 'stipulate' được dùng để yêu cầu hoặc đặt ra điều kiện, không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The contract stipulates that payment must be made by the 10th of each month.

Hợp đồng **quy định** rằng phải thanh toán trước ngày 10 hàng tháng.

The law stipulates a minimum age for voting.

Luật **quy định** độ tuổi tối thiểu để được bỏ phiếu.

Please read the terms that are stipulated in the agreement.

Vui lòng đọc kỹ các điều khoản đã được **ghi rõ** trong thỏa thuận.

My landlord stipulates that pets aren't allowed in the apartment.

Chủ nhà của tôi **quy định** rằng không được nuôi thú cưng trong căn hộ.

The job posting stipulates fluency in English and Spanish.

Thông báo tuyển dụng **quy định** cần thành thạo tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.

He agreed to work weekends, as the contract stipulated.

Anh ấy đồng ý làm việc cuối tuần, như hợp đồng đã **quy định**.