"stinking rich" in Vietnamese
Definition
Rất giàu, có nhiều tiền hơn hầu hết mọi người. Cụm từ dùng rất thân mật và mang sắc thái hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thuộc dạng rất thân mật, thường dùng đùa vui hoặc tỏ vẻ ghen tị. Dùng như: 'Anh ấy giàu nứt đố đổ vách'. Không phù hợp trong văn bản trang trọng.
Examples
He is stinking rich after winning the lottery.
Anh ấy **giàu nứt đố đổ vách** sau khi trúng số.
They bought a mansion because they are stinking rich.
Họ mua biệt thự vì họ **giàu kếch xù**.
Her uncle is stinking rich, so she travels everywhere.
Bác của cô ấy **giàu nứt đố đổ vách**, nên cô ấy đi du lịch khắp nơi.
You can tell they're stinking rich just by looking at their cars.
Nhìn xe của họ là biết họ **giàu nứt đố đổ vách** rồi.
I wish I was stinking rich so I could travel the world without worry.
Ước gì tôi **giàu nứt đố đổ vách** để có thể du lịch khắp nơi không lo nghĩ.
They threw a birthday party that proves they're stinking rich.
Bữa tiệc sinh nhật của họ chứng minh họ **giàu kếch xù**.