아무 단어나 입력하세요!

"stink up" in Vietnamese

làm bốc mùilàm hôi thối

Definition

Khiến cho một nơi hoặc vật gì đó có mùi khó chịu hoặc rất hôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức thường dùng trong văn nói. Dùng cho nơi chốn, đồ vật hoặc quần áo, không dùng cho người.

Examples

The garbage stinks up the kitchen.

Rác **làm bốc mùi** khắp bếp.

Don't let the shoes stink up the closet.

Đừng để giày **làm hôi thối** tủ quần áo.

Rotten eggs can stink up a whole room.

Trứng thối có thể **làm bốc mùi** cả phòng.

If you burn popcorn, it'll really stink up the house.

Nếu cháy bắp rang, nó sẽ **làm cả nhà bốc mùi**.

My brother's hockey bag always stinks up the car.

Túi khúc côn cầu của anh tôi luôn **làm xe bốc mùi**.

Don't fry fish in here—you'll stink up the whole office.

Đừng rán cá ở đây—cả văn phòng sẽ **bốc mùi** đấy.