아무 단어나 입력하세요!

"stingray" in Vietnamese

cá đuối

Definition

Cá đuối là loại cá biển thân dẹt có đuôi dài, mảnh và có thể chứa độc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá đuối' dùng trong văn cảnh khoa học hoặc mô tả tự nhiên, không mang ý nghĩa ẩn dụ. Loại này thường thấy ở biển ấm.

Examples

A stingray swims near the ocean floor.

Một con **cá đuối** bơi gần đáy biển.

The stingray has a flat body and a long tail.

**Cá đuối** có thân dẹt và đuôi dài.

You should not touch a stingray in the water.

Bạn không nên chạm vào **cá đuối** dưới nước.

We saw a huge stingray while snorkeling last summer.

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã thấy một con **cá đuối** to khi lặn biển.

The tail of a stingray can be dangerous if you get too close.

Đuôi của **cá đuối** có thể nguy hiểm nếu bạn lại quá gần.

Have you ever touched a stingray at an aquarium?

Bạn đã từng chạm vào **cá đuối** trong thủy cung chưa?