아무 단어나 입력하세요!

"stimulator" in Vietnamese

máy kích thíchthiết bị kích thích

Definition

Máy kích thích là thiết bị hoặc chất giúp tăng cường hoạt động, nhất là trong cơ thể hoặc não bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy kích thích' hay 'thiết bị kích thích' thường dùng trong y học hoặc khoa học, như 'máy kích thích thần kinh'. Trong sinh hoạt hàng ngày, hay dùng các cách diễn đạt khác.

Examples

The doctor used a stimulator to help the patient's muscles move.

Bác sĩ đã sử dụng **máy kích thích** để giúp cơ của bệnh nhân cử động.

This small stimulator can increase heart rate during surgery.

**Máy kích thích** nhỏ này có thể tăng nhịp tim trong khi phẫu thuật.

A nerve stimulator is often used for pain treatment.

**Máy kích thích thần kinh** thường được sử dụng để điều trị đau.

He wears an electronic stimulator under his shirt to help control his tremors.

Anh ấy đeo một **máy kích thích** điện tử dưới áo để kiểm soát chứng run.

Many athletes use a muscle stimulator as part of their recovery routine.

Nhiều vận động viên sử dụng **máy kích thích cơ** trong quá trình hồi phục.

The new brain stimulator has shown promising results in treating depression.

**Máy kích thích não** mới đã cho kết quả đầy hứa hẹn trong điều trị trầm cảm.