아무 단어나 입력하세요!

"stimulation" in Vietnamese

sự kích thích

Definition

Hành động làm cho thứ gì đó trở nên năng động hoặc hoạt động mạnh mẽ hơn, bằng cách tạo ra sự hứng thú hoặc động lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các từ như 'stimulation thần kinh', 'stimulation giác quan', hoặc 'stimulation kinh tế'. Không nên nhầm với 'simulation' (mô phỏng), và mang tính trang trọng, chuyên ngành hơn so với 'khích lệ'.

Examples

Bright colors can provide visual stimulation for babies.

Màu sắc tươi sáng có thể mang lại **sự kích thích** thị giác cho trẻ sơ sinh.

Exercise is important for the stimulation of muscles.

Tập thể dục quan trọng cho **sự kích thích** của cơ bắp.

Reading books gives mental stimulation.

Đọc sách đem lại **sự kích thích** trí tuệ.

This job doesn’t offer much stimulation, so I get bored quickly.

Công việc này không mang lại nhiều **sự kích thích**, nên tôi nhanh chán.

Too much screen stimulation before bed can affect your sleep.

Quá nhiều **sự kích thích** từ màn hình trước khi ngủ có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn.

He’s always looking for new stimulation to keep his creativity flowing.

Anh ấy luôn tìm kiếm **sự kích thích** mới để duy trì sự sáng tạo.