"stiletto" in Vietnamese
Definition
Stiletto là dao găm mũi nhọn nhỏ hoặc đôi giày cao gót mũi nhọn của phụ nữ. Cả hai đều mang ý nghĩa thon và sắc nhọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thời trang, 'stiletto' thường chỉ giày cao gót mảnh. Nghĩa dao găm ít gặp hơn. Các cụm như 'stiletto heels', 'stilettos' chủ yếu nói về giày.
Examples
She loves wearing stilettos to parties.
Cô ấy thích mang **giày cao gót mũi nhọn** đến các bữa tiệc.
The thief carried a sharp stiletto.
Tên trộm mang theo một cây **dao găm mũi nhọn** sắc bén.
Those red stilettos are very stylish.
Đôi **giày cao gót mũi nhọn** màu đỏ đó rất thời trang.
I can barely walk in these stilettos!
Tôi gần như không đi nổi bằng đôi **giày cao gót mũi nhọn** này!
The detective found a silver stiletto at the scene.
Thám tử đã tìm thấy một chiếc **dao găm mũi nhọn** màu bạc tại hiện trường.
She bought new stilettos for the wedding, but her feet were killing her by the end of the night.
Cô ấy mua đôi **giày cao gót mũi nhọn** mới cho đám cưới, nhưng cuối đêm thì chân quá đau.