아무 단어나 입력하세요!

"stiffer" in Vietnamese

cứng hơnnghiêm khắc hơn (quy tắc)

Definition

Chỉ trạng thái cứng hoặc khó uốn hơn so với vật khác; cũng có thể chỉ các quy tắc trở nên nghiêm khắc hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stiffer' thường dùng cho vật, cơ thể (ví dụ: 'stiffer neck') hoặc luật lệ (ví dụ: 'stiffer penalties'). Không dùng cho chất lỏng hoặc cảm xúc. Không dùng thay cho 'strict'.

Examples

The new mattress is stiffer than the old one.

Nệm mới **cứng hơn** so với cái cũ.

After running, my legs feel stiffer in the morning.

Sau khi chạy, buổi sáng đôi chân tôi cảm thấy **cứng hơn**.

The competition has stiffer rules this year.

Cuộc thi năm nay có **quy tắc nghiêm khắc hơn**.

His jacket became stiffer after washing it with hot water.

Áo khoác của anh ấy đã trở nên **cứng hơn** sau khi giặt bằng nước nóng.

You'll face stiffer competition if you apply for that job.

Nếu bạn nộp đơn cho công việc đó, bạn sẽ đối mặt với **cạnh tranh khốc liệt hơn**.

As you get older, your muscles tend to get stiffer.

Khi bạn già đi, các cơ bắp của bạn có xu hướng trở nên **cứng hơn**.