"stiffens" in Vietnamese
Definition
Một vật hoặc cơ thể trở nên cứng, không linh hoạt, hoặc một người căng cứng vì cảm xúc như lo lắng hay sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cơ thể, vật thể hoặc trạng thái căng thẳng về cảm xúc. Hay gặp trong mô tả cảm xúc bất ngờ, sợ hãi hoặc không thoải mái như: 'his body stiffens', 'her face stiffens'.
Examples
The cold wind stiffens my fingers.
Gió lạnh làm ngón tay tôi **cứng lại**.
When she is nervous, her posture stiffens.
Khi cô ấy lo lắng, dáng đứng của cô ấy **cứng lại**.
Wet cement stiffens as it dries.
Xi măng ướt **cứng lại** khi khô.
He stiffens whenever someone mentions the accident.
Mỗi khi ai đó nhắc đến tai nạn, anh ấy **cứng lại**.
Her face stiffens when she hears bad news.
Khi nghe tin xấu, khuôn mặt cô ấy **cứng lại**.
The dog’s tail stiffens as it spots a stranger.
Đuôi con chó **cứng lại** khi nó nhìn thấy người lạ.