아무 단어나 입력하세요!

"stiffen" in Vietnamese

làm cứng lạitrở nên cứng lại

Definition

Khi một vật hoặc cơ thể trở nên cứng, khó uốn cong hoặc di chuyển. Cũng có thể chỉ việc ai đó trở nên căng thẳng do sợ hãi hoặc tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả vật thể (cơ thể, vật liệu) và cảm xúc (thái độ, biểu cảm). Ví dụ: 'stiffen up', 'stiffen someone's resolve'. Không dùng nhầm với 'tighten'.

Examples

He felt his legs stiffen after running for a long time.

Chạy lâu khiến anh ấy cảm thấy chân **bị cứng** lại.

Cold weather can stiffen your fingers.

Thời tiết lạnh có thể làm ngón tay bạn **bị cứng lại**.

Glue will stiffen the paper.

Keo sẽ **làm cứng** giấy lại.

She stiffened when she heard the strange noise.

Cô ấy **cứng người lại** khi nghe thấy tiếng động lạ.

His face stiffened with anger.

Gương mặt anh ấy **cứng lại** vì tức giận.

The teacher's warning made the class stiffen up and pay attention.

Lời nhắc nhở của giáo viên khiến cả lớp **nghiêm túc** và chú ý hơn.