"stickpin" in Vietnamese
Definition
Ghim cài là loại ghim mảnh, thường có gắn trang trí nhỏ ở đầu, được dùng làm phụ kiện cài lên cà vạt hoặc ve áo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ghim cài' này mang phong cách trang trọng, chủ yếu dùng cho thời trang nam, thường thấy trong các dịp trọng đại hoặc phong cách cổ điển. Không nên nhầm với 'ghim băng' hay các loại ghim phổ thông khác.
Examples
He wears a stickpin on his tie at formal events.
Anh ấy mang **ghim cài** trên cà vạt khi dự sự kiện trang trọng.
The stickpin has a small diamond on top.
**Ghim cài** này có một viên kim cương nhỏ trên đầu.
My grandfather gave me his favorite stickpin.
Ông nội đã tặng tôi chiếc **ghim cài** yêu thích của ông.
That old movie star always wore a flashy stickpin on his lapel.
Ngôi sao phim xưa đó luôn đeo **ghim cài** lấp lánh trên ve áo.
I found a vintage stickpin at the antique shop downtown.
Tôi tìm thấy một chiếc **ghim cài** cổ điển ở cửa hàng đồ cổ trong trung tâm.
He added a gold stickpin to finish off his wedding outfit.
Anh ấy cài thêm **ghim cài** vàng để hoàn thiện trang phục cưới của mình.