아무 단어나 입력하세요!

"stick your tongue out" in Vietnamese

thè lưỡi ra

Definition

Đưa lưỡi ra khỏi miệng để người khác nhìn thấy. Hành động này thường để đùa, trêu chọc, thể hiện không thích hoặc trong khám bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hành động khá thân mật, vui vẻ, nhất là với trẻ em. Làm với người lớn tuổi hoặc trong tình huống trang trọng có thể bị coi là bất lịch sự.

Examples

Please stick your tongue out for the doctor.

Vui lòng **thè lưỡi ra** cho bác sĩ xem.

Kids often stick their tongues out at each other.

Trẻ em thường **thè lưỡi ra** trêu nhau.

Don’t stick your tongue out; it isn’t polite.

Đừng **thè lưỡi ra**; không lịch sự đâu.

He stuck his tongue out at me when I wasn't looking.

Anh ấy **thè lưỡi ra** trêu tôi khi tôi không để ý.

Sarah made a face and stuck her tongue out to tease her brother.

Sarah làm mặt xấu và **thè lưỡi ra** trêu em trai.

It’s impossible not to laugh when a baby sticks their tongue out.

Thật khó nhịn cười khi em bé **thè lưỡi ra**.