"stick with" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục sử dụng, làm hoặc ủng hộ một điều gì đó thay vì thay đổi hoặc từ bỏ nó; cũng có thể chỉ sự trung thành với ai đó hoặc ý tưởng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Hay đi với kế hoạch, thói quen, lời khuyên ('stick with your decision' là giữ vững quyết định). Khác 'stick to', không mang nghĩa dính vật lý.
Examples
If you start a project, try to stick with it until the end.
Nếu bạn bắt đầu một dự án, hãy cố gắng **gắn bó với** nó cho đến khi kết thúc.
I think I'll stick with this job for another year.
Tôi nghĩ tôi sẽ **gắn bó với** công việc này thêm một năm nữa.
It's important to stick with your friends when times are hard.
Điều quan trọng là **gắn bó với** bạn bè khi gặp khó khăn.
I'm not good at change, so I usually just stick with what I know.
Tôi không giỏi thay đổi nên thường chỉ **gắn bó với** những gì mình biết.
You should stick with your gut feeling — it’s usually right.
Bạn nên **gắn bó với** cảm giác mách bảo của mình — thường nó rất đúng.
After tasting the other options, I’ll stick with my usual coffee.
Sau khi thử các lựa chọn khác, tôi sẽ **gắn bó với** loại cà phê quen thuộc của mình.