아무 단어나 입력하세요!

"stick" in Vietnamese

quedánbám sát

Definition

Từ này chỉ que gỗ nhỏ dài, hoặc nghĩa dán vật gì đó vào bề mặt, hoặc tiếp tục giữ vững điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa dùng như danh từ vừa dùng như động từ. Một số cụm: 'stick to' (kiên trì), 'stick out' (nổi bật), 'stick with' (gắn bó). Danh từ thường chỉ que gỗ; động từ thường chỉ dán hoặc tiếp tục với điều gì.

Examples

He picked up a stick in the park.

Anh ấy nhặt một **que** trong công viên.

Please stick the stamp on the envelope.

Hãy **dán** tem lên phong bì.

The wet paint will stick to your clothes.

Sơn ướt sẽ **dính** vào quần áo bạn.

If you stick with this plan, you'll succeed.

Nếu bạn **bám sát** kế hoạch này, bạn sẽ thành công.

That song really sticks in my head.

Bài hát đó thực sự **ám ảnh** trong đầu tôi.

She tried to stick out in the crowd by wearing bright colors.

Cô ấy cố gắng **nổi bật** giữa đám đông bằng cách mặc đồ sặc sỡ.