아무 단어나 입력하세요!

"stick the landing" in Vietnamese

tiếp đất hoàn hảohoàn thành xuất sắc

Definition

Sau khi nhảy hoặc thực hiện một động tác khó, tiếp đất mà không mắc lỗi; cũng có nghĩa là hoàn thành việc gì đó khó đúng như mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong thể thao như thể dục dụng cụ, trượt băng nghệ thuật, hoặc sử dụng bóng gió để chỉ việc hoàn thành tốt điều gì khó. Không dùng cho ngã tình cờ.

Examples

The gymnast stuck the landing after her flip.

Vận động viên thể dục đã **tiếp đất hoàn hảo** sau cú lộn nhào.

He practiced a lot to stick the landing in competition.

Anh ấy đã luyện tập rất nhiều để có thể **tiếp đất hoàn hảo** trong cuộc thi.

It’s hard to stick the landing every time.

**Tiếp đất hoàn hảo** mỗi lần đều rất khó.

I was nervous during my presentation, but I really stuck the landing at the end.

Tôi đã lo lắng khi thuyết trình, nhưng cuối cùng tôi thực sự đã **làm xuất sắc phần kết**.

The skateboarder did a tough trick but failed to stick the landing.

Vận động viên trượt ván đã làm một động tác khó nhưng không **tiếp đất hoàn hảo**.

After months of planning, our team finally stuck the landing on the new product launch.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, nhóm chúng tôi cuối cùng đã **làm xuất sắc** khi ra mắt sản phẩm mới.