아무 단어나 입력하세요!

"stick by" in Indonesian

đứng về phíatrung thành vớiluôn ủng hộ

Definition

Luôn ủng hộ và trung thành với ai đó hoặc điều gì đó, kể cả lúc khó khăn.

Usage Notes (Indonesian)

'stick by' thường dùng với người, niềm tin hay quyết định; lưu ý khác với 'stick to' (giữ đúng, không thay đổi).

Examples

He will always stick by his family.

Anh ấy sẽ luôn **đứng về phía** gia đình mình.

True friends stick by you when things get hard.

Những người bạn thật sự **trung thành với** bạn khi gặp khó khăn.

I promised to stick by my decision.

Tôi đã hứa sẽ **trung thành với** quyết định của mình.

Even after the mistake, she chose to stick by him.

Ngay cả sau khi mắc sai lầm, cô ấy vẫn chọn **đứng về phía** anh ấy.

I know you'll stick by me, no matter what happens.

Tôi biết bạn sẽ **đứng về phía** tôi, dù chuyện gì xảy ra.

Politicians rarely stick by their campaign promises.

Các chính trị gia hiếm khi **trung thành với** lời hứa tranh cử của mình.