"stick around" in Vietnamese
ở lạichờ đợi
Definition
Ở lại một chỗ trong một thời gian để chờ điều gì đó hoặc ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại thân mật, thường để nhờ ai ở lại hoặc chờ một chút. Không mang nghĩa 'dính' thật.
Examples
Can you stick around for a few minutes?
Bạn có thể **ở lại** một vài phút không?
I'm going to stick around after class.
Tôi sẽ **ở lại** sau giờ học.
Please stick around until I get back.
Làm ơn **ở lại** đến khi tôi quay lại nhé.
If you stick around, you might catch the surprise announcement.
Nếu bạn **ở lại**, bạn có thể nghe thông báo bất ngờ đó.
Everyone left, but I decided to stick around just in case.
Mọi người đã về hết, nhưng tôi quyết định **ở lại**, nhỡ có gì.
Just stick around—I won't be long!
Chỉ cần **ở lại** thôi—tôi sẽ quay lại ngay!