아무 단어나 입력하세요!

"stewards" in Vietnamese

tiếp viênngười quản lýngười giám sát

Definition

Tiếp viên là những người chăm sóc hành khách trên máy bay hoặc tàu, hoặc quản lý sự kiện, tài nguyên thay mặt người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong hàng không (tiếp viên), tàu thủy, tổ chức sự kiện, hoặc quản lý tài nguyên. Dùng dạng số nhiều 'tiếp viên' khi nói về nhóm.

Examples

The stewards helped passengers find their seats on the plane.

Các **tiếp viên** đã giúp hành khách tìm chỗ ngồi trên máy bay.

There are many stewards at the sports stadium.

Có rất nhiều **tiếp viên** ở sân vận động.

The stewards took care of the guests at the party.

Các **tiếp viên** đã chăm sóc khách tại bữa tiệc.

During the concert, the stewards guided people to the exits safely.

Trong buổi hòa nhạc, các **tiếp viên** đã hướng dẫn mọi người ra lối thoát an toàn.

The airline's stewards were friendly and offered drinks to everyone.

Các **tiếp viên** của hãng hàng không rất thân thiện và phục vụ đồ uống cho mọi người.

Environmental stewards work hard to protect forests and wildlife.

Các **người quản lý môi trường** làm việc chăm chỉ để bảo vệ rừng và động vật hoang dã.