"steroid" in Vietnamese
Definition
Steroid là một loại chất hoá học có tự nhiên trong cơ thể hoặc được sản xuất làm thuốc. Thường được dùng để giảm viêm hoặc tăng cơ bắp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Steroid' có thể là hormone tự nhiên (như testosterone, cortisol) hoặc thuốc tổng hợp. Trong y học, thường dùng để chỉ thuốc kháng viêm (corticosteroid). Trong thể thao/gym, thường nói đến anabolic steroid giúp tăng cơ bắp.
Examples
People often debate whether steroids should be allowed in professional sports.
Mọi người thường tranh luận về việc có nên cho phép **steroid** trong thể thao chuyên nghiệp không.
The doctor prescribed a steroid to help with his asthma.
Bác sĩ kê đơn **steroid** để giúp anh ấy trị hen suyễn.
Some athletes use steroids to build muscle faster.
Một số vận động viên dùng **steroid** để tăng cơ nhanh hơn.
Steroids can help reduce inflammation in the body.
**Steroids** có thể giúp giảm viêm trong cơ thể.
He was suspended for taking illegal steroids during the competition.
Anh ấy bị đình chỉ vì sử dụng **steroid** cấm trong cuộc thi.
My skin cleared up quickly after the doctor gave me a topical steroid cream.
Da bôi kem **steroid** bác sĩ đưa, da tôi đã sạch lại rất nhanh.