아무 단어나 입력하세요!

"sterns" in Vietnamese

đuôi tàu

Definition

'Đuôi tàu' là phần phía sau của nhiều chiếc thuyền hoặc tàu. Từ này hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong hàng hải.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho tàu thuyền, không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Đừng nhầm với từ 'stern' nghĩa là nghiêm khắc.

Examples

The two boats were tied at their sterns.

Hai chiếc thuyền được buộc vào **đuôi tàu** của chúng.

Fishermen often place their nets near the sterns.

Ngư dân thường đặt lưới gần **đuôi tàu**.

The storm damaged the sterns of several ships.

Cơn bão đã làm hỏng **đuôi tàu** của vài con tàu.

We gathered at the sterns to watch the sunset across the water.

Chúng tôi tụ tập ở **đuôi tàu** để ngắm hoàng hôn trên mặt nước.

The tour guide pointed out the detailed carvings on the sterns of the old ships.

Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi những hoa văn chạm khắc trên **đuôi tàu** của những con tàu cũ.

If the engines fail, the sterns can be dangerously close to the waves.

Nếu động cơ hỏng, **đuôi tàu** có thể rất gần sóng, gây nguy hiểm.