"sterner" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'stern'; chỉ thái độ hoặc cách xử lý nghiêm khắc hơn, nghiêm túc hơn so với người hoặc điều gì khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để so sánh mức độ nghiêm khắc, như ‘sterner tone’, ‘sterner punishment’. Không dùng cho sức mạnh thể chất, chỉ nói về thái độ hoặc cách tiếp cận.
Examples
My teacher became sterner after the exam.
Sau kỳ thi, giáo viên của tôi trở nên **nghiêm khắc hơn**.
His mother spoke in a sterner tone than usual.
Mẹ anh ấy nói với giọng **nghiêm khắc hơn** thường ngày.
The coach gave the team a sterner warning this time.
Lần này huấn luyện viên đã đưa ra cảnh báo **nghiêm khắc hơn** cho đội.
If you keep breaking the rules, expect sterner consequences.
Nếu bạn tiếp tục vi phạm, hãy chuẩn bị cho những hậu quả **nghiêm khắc hơn**.
Her sterner approach got the job done faster.
Cách tiếp cận **nghiêm khắc hơn** của cô ấy giúp hoàn thành công việc nhanh hơn.
Sometimes, parents need to be sterner to teach important lessons.
Đôi khi, cha mẹ cần **nghiêm khắc hơn** để dạy những bài học quan trọng.