아무 단어나 입력하세요!

"sterility" in Vietnamese

vô sinhtiệt trùng

Definition

'Vô sinh' là không thể sinh con hoặc sinh sản; 'tiệt trùng' là trạng thái không còn vi khuẩn hoặc vi sinh vật sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học hoặc khoa học. 'Vô sinh' áp dụng cho người, động vật, cây; 'tiệt trùng' cho môi trường, thiết bị. Không nên nhầm với 'purity'.

Examples

The doctor explained the causes of sterility.

Bác sĩ giải thích nguyên nhân của **vô sinh**.

Modern hospitals maintain sterility in operating rooms.

Các bệnh viện hiện đại duy trì **tiệt trùng** trong phòng mổ.

Scientists check sterility before using laboratory equipment.

Các nhà khoa học kiểm tra **tiệt trùng** trước khi sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm.

Concerns about sterility led the farm to switch to organic fertilizers.

Lo ngại về **vô sinh** đã khiến trang trại chuyển sang phân bón hữu cơ.

After years of trying, they finally accepted her sterility and considered adoption.

Sau nhiều năm cố gắng, họ cuối cùng đã chấp nhận **vô sinh** của cô ấy và nghĩ đến việc nhận con nuôi.

The sterility of the room made everyone feel a bit uncomfortable.

**Tiệt trùng** quá mức trong phòng khiến mọi người cảm thấy hơi khó chịu.