"stereotypical" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả điều gì đó dựa trên ý kiến phổ biến nhưng đơn giản hóa quá mức và thường sai lệch về một nhóm người hoặc sự vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng với các danh từ như 'stereotypical image', 'view', hoặc 'role'. Mang ý chê bai, thể hiện sự đánh đồng không công bằng. Không nên nhầm với 'typical' (bình thường, tiêu biểu, không tiêu cực).
Examples
This is a stereotypical image of a scientist.
Đây là hình ảnh **rập khuôn** về một nhà khoa học.
He played the stereotypical villain in the movie.
Anh ấy đóng vai kẻ phản diện **rập khuôn** trong bộ phim.
People often have a stereotypical view of artists.
Mọi người thường có cái nhìn **rập khuôn** về các nghệ sĩ.
That's such a stereotypical thing to say about teenagers.
Nói về thanh thiếu niên như vậy thật là **rập khuôn**.
Her reaction was far from stereotypical—she totally surprised us all.
Phản ứng của cô ấy hoàn toàn không **rập khuôn**—cô khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên.
Ads often show stereotypical gender roles that aren't true to real life.
Quảng cáo thường thể hiện các vai trò giới **rập khuôn** không đúng với thực tế.