아무 단어나 입력하세요!

"stereotypes" in Vietnamese

khuôn mẫuđịnh kiến

Definition

Những ý kiến hay hình ảnh đơn giản hoá và cứng nhắc về một nhóm người hoặc sự vật, thường không đúng và thiếu công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

'khuôn mẫu' và 'định kiến' thường dùng ở số nhiều. Hay đi cùng cụm như 'khuôn mẫu về giới tính', 'định kiến chủng tộc'. Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội hoặc học thuật.

Examples

People often have stereotypes about different cultures.

Mọi người thường có những **khuôn mẫu** về các nền văn hoá khác nhau.

Stereotypes can hurt people's feelings.

Những **khuôn mẫu** có thể làm tổn thương cảm xúc của mọi người.

There are many stereotypes about teenagers.

Có rất nhiều **khuôn mẫu** về thanh thiếu niên.

She wants to challenge the stereotypes people have about women in science.

Cô ấy muốn thách thức những **định kiến** về phụ nữ trong ngành khoa học.

Don't believe the stereotypes you see on TV—real life is different.

Đừng tin vào những **khuôn mẫu** trên TV — đời thật khác đấy.

Even positive stereotypes can be limiting if we judge people by them.

Ngay cả **khuôn mẫu** tích cực cũng có thể gây hạn chế nếu ta đánh giá người khác theo chúng.