아무 단어나 입력하세요!

"stepping stone" in Vietnamese

bước đệm

Definition

Điều gì đó giúp bạn tiến bước tới mục tiêu lớn hơn, như một công việc tạm thời hoặc trải nghiệm mở ra cơ hội quan trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết chỉ dùng nghĩa bóng, hiếm khi dùng nghĩa đen. Thường nói về sự nghiệp, học tập, hoặc phát triển bản thân như 'bước đệm đến...' Chỉ sự tiến bộ từ từ, không phải đi đường tắt.

Examples

This job is a stepping stone to my dream career.

Công việc này là **bước đệm** đến sự nghiệp mơ ước của tôi.

College is often a stepping stone to better opportunities.

Đại học thường là **bước đệm** để có nhiều cơ hội hơn.

Learning English can be a stepping stone to working abroad.

Học tiếng Anh có thể là **bước đệm** để làm việc ở nước ngoài.

Internships are a great stepping stone if you want to get experience in the field.

Thực tập là một **bước đệm** tuyệt vời nếu bạn muốn có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

Don’t treat every job as just a stepping stone—sometimes it’s good to learn from where you are.

Đừng xem mọi công việc chỉ là **bước đệm**—đôi khi bạn nên học hỏi từ vị trí hiện tại.

Her time as a volunteer was the perfect stepping stone for her new career.

Quãng thời gian làm tình nguyện viên là **bước đệm** hoàn hảo cho sự nghiệp mới của cô ấy.