아무 단어나 입력하세요!

"steppe" in Vietnamese

thảo nguyên

Definition

Thảo nguyên là vùng đồng cỏ rộng lớn, bằng phẳng, rất ít cây và lượng mưa thấp. Địa hình này thường gặp ở khu vực Á-Âu và Bắc Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thảo nguyên' là thuật ngữ chính thức dùng trong địa lý, sinh thái. Thường gặp trong các cụm như 'thảo nguyên Á-Âu', 'khí hậu thảo nguyên', không giống 'đồng cỏ' hay 'savanna'.

Examples

The steppe stretches for miles without any trees.

**Thảo nguyên** trải dài hàng dặm mà không có cây cối nào.

Wolves live on the steppe.

Những con sói sống trên **thảo nguyên**.

The climate of the steppe is very dry.

Khí hậu của **thảo nguyên** rất khô.

The horses ran wild across the endless steppe.

Những con ngựa chạy tự do khắp **thảo nguyên** vô tận.

Ancient tribes traveled the Eurasian steppe for centuries.

Các bộ tộc cổ đại đã di chuyển qua **thảo nguyên Á-Âu** hàng thế kỷ.

It’s hard to imagine surviving winter on the open steppe.

Thật khó tưởng tượng sống sót qua mùa đông trên **thảo nguyên** rộng lớn.