아무 단어나 입력하세요!

"stepmothers" in Vietnamese

mẹ kế

Definition

Người phụ nữ kết hôn với cha của ai đó nhưng không phải là mẹ ruột của họ; mẹ kế là vợ của cha bạn mà không phải mẹ sinh ra bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mẹ kế' là thuật ngữ trang trọng, dùng cho bất kỳ người không phải mẹ ruột nhưng là vợ của cha. Trong truyện cổ tích, 'mẹ kế' đôi khi bị miêu tả ác độc nhưng ngoài đời có thể rất quan tâm. Một người: 'mẹ kế của tôi', nhiều người: 'những mẹ kế của tôi'.

Examples

My two stepmothers are both very kind.

Hai **mẹ kế** của tôi đều rất tốt bụng.

Cinderella had one of the most famous stepmothers.

Cinderella có một trong những **mẹ kế** nổi tiếng nhất.

Some children live with their fathers and stepmothers.

Một số trẻ em sống với cha và **mẹ kế** của mình.

Not all stepmothers are strict or mean like in fairy tales.

Không phải tất cả **mẹ kế** đều nghiêm khắc hay xấu như trong truyện cổ tích.

I had to introduce my friends to both my stepmothers at the wedding.

Tôi đã phải giới thiệu bạn bè với cả hai **mẹ kế** của mình ở đám cưới.

Blended families can get complicated, especially when there are several stepmothers involved.

Gia đình hòa hợp có thể phức tạp, nhất là khi có nhiều **mẹ kế**.