아무 단어나 입력하세요!

"stepchild" in Vietnamese

con riêng

Definition

Con của vợ hoặc chồng bạn với người khác, không phải con ruột của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả bé trai và gái. Phổ biến trong các cuộc nói chuyện về gia đình tái hôn hoặc pháp luật gia đình. Đừng nhầm với 'con nuôi' (con nhận nuôi hợp pháp).

Examples

My mother has a stepchild from her second marriage.

Mẹ tôi có một **con riêng** từ cuộc hôn nhân thứ hai.

A stepchild lives with their stepparent and parent.

**Con riêng** sống cùng cha/mẹ và cha/mẹ kế.

She loves her stepchild as her own son.

Cô ấy yêu **con riêng** như con trai ruột của mình.

Being a stepchild can be challenging at first, but families adjust over time.

Là **con riêng** có thể khó khăn lúc đầu, nhưng các gia đình sẽ thích nghi dần theo thời gian.

He doesn't like being called a stepchild; he feels like part of the family.

Anh ấy không thích bị gọi là **con riêng**; anh cảm thấy mình là thành viên gia đình.

After my dad remarried, I suddenly had a new stepchild in the house.

Sau khi bố tôi tái hôn, tôi đột ngột có một **con riêng** mới trong nhà.