아무 단어나 입력하세요!

"stepbrother" in Vietnamese

anh (em) kế

Definition

Anh (em) kế là con của bố hoặc mẹ kế bạn, không có quan hệ máu mủ mà do một trong hai phụ huynh tái hôn mà có.

Usage Notes (Vietnamese)

'Anh (em) kế' khác với 'anh (em) cùng cha khác mẹ' (half-brother); chỉ dùng khi hoàn toàn không cùng huyết thống mà do cha hoặc mẹ tái hôn mà thành.

Examples

My stepbrother lives in another city.

**Anh (em) kế** tôi sống ở một thành phố khác.

Emma has a stepbrother and two sisters.

Emma có một **anh (em) kế** và hai chị em gái.

I met my stepbrother last summer.

Tôi đã gặp **anh (em) kế** của mình vào mùa hè năm ngoái.

It's strange calling him my stepbrother because we grew up together.

Thật lạ khi gọi anh ấy là **anh (em) kế** vì chúng tôi lớn lên cùng nhau.

My stepbrother and I don't look alike, but we get along well.

Tôi và **anh (em) kế** không giống nhau, nhưng lại rất hợp nhau.

After my dad remarried, I suddenly had a stepbrother in the house.

Sau khi bố tôi tái hôn, tôi bỗng nhiên có một **anh (em) kế** trong nhà.