아무 단어나 입력하세요!

"step into your shoes" in Vietnamese

đảm nhận vị trí của ai đóđặt mình vào vị trí của ai

Definition

Diễn tả việc nhận lấy công việc hoặc trách nhiệm của ai đó, hoặc tưởng tượng mình đang ở vị trí, hoàn cảnh của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc hoặc khi muốn thể hiện sự đồng cảm. Có thể dùng 'bước vào vị trí của ai đó' khi nói về việc thay thế hoặc 'đặt mình vào vị trí của ai' khi nói về đồng cảm.

Examples

When my manager retired, I had to step into her shoes.

Khi quản lý của tôi nghỉ hưu, tôi phải **đảm nhận vị trí của cô ấy**.

It’s not easy to step into your shoes and do everything you do.

**Đảm nhận vị trí của bạn** và làm hết mọi việc của bạn không dễ chút nào.

Can anyone step into your shoes while you are away?

Có ai có thể **đảm nhận vị trí của bạn** khi bạn vắng mặt không?

After Linda left, nobody wanted to step into her shoes because she was such a great leader.

Sau khi Linda rời đi, không ai muốn **đảm nhận vị trí của cô ấy** vì cô ấy là một lãnh đạo tuyệt vời.

Try to step into my shoes before you judge my decisions.

Hãy thử **đặt mình vào vị trí của tôi** trước khi đánh giá quyết định của tôi.

When you step into someone’s shoes, you realize their challenges aren’t so simple.

Khi bạn **đặt mình vào vị trí người khác**, bạn sẽ nhận ra những khó khăn của họ không hề đơn giản.