"stems" in Vietnamese
Definition
Phần dài chính của cây nâng đỡ lá và hoa. Cũng có thể chỉ nguồn gốc hay nguyên nhân của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong sinh học, chỉ phần thân cây. 'stems from' dùng để nói về nguyên nhân. Trong ngôn ngữ học, dùng cho 'gốc từ'.
Examples
The roses have long stems with thorns.
Những bông hồng này có **thân cây** dài với gai.
Cut the stems before placing the flowers in water.
Cắt **thân cây** trước khi cho hoa vào nước.
Some plants have thick stems and others have thin ones.
Một số loại cây có **thân cây** to còn một số loại có thân nhỏ.
Many of our problems stem from poor communication.
Nhiều vấn đề của chúng ta **xuất phát** từ việc giao tiếp kém.
Wine glasses usually have long, thin stems.
Ly rượu vang thường có **thân** dài và mảnh.
Success often stems from hard work and persistence.
Thành công thường **xuất phát** từ sự chăm chỉ và kiên trì.