아무 단어나 입력하세요!

"stell" in Vietnamese

chuồng trú cho gia súcvũng nhỏ ở sông (từ cổ/vùng miền)

Definition

'Stell' là từ cũ hoặc địa phương, thường chỉ nơi trú cho gia súc hoặc một vũng nước nhỏ cạnh sông, chủ yếu dùng ở Anh và Scotland ngày xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ cực kỳ hiếm, thường chỉ bắt gặp trong văn học cổ hoặc văn nói vùng miền. Đừng nhầm lẫn với 'steel' (thép).

Examples

The old farm had a stell where the sheep slept at night.

Nông trại cũ có một **chuồng trú cho gia súc** nơi đàn cừu ngủ vào ban đêm.

After heavy rain, a small stell formed beside the river.

Sau trận mưa lớn, bên bờ sông xuất hiện một **vũng nhỏ**.

The cows gathered in the stell to escape the wind.

Những con bò tập trung trong **chuồng trú** để tránh gió.

In some old stories, people mention a stell along the riverbank.

Trong một số truyện cổ, người ta nhắc đến một **vũng nhỏ** ven bờ sông.

Local farmers used the stell during rough weather, though hardly anyone uses that word now.

Nông dân địa phương từng dùng **chuồng trú** khi thời tiết xấu, nhưng giờ hầu như không ai dùng từ này nữa.

If you read old dialect poems, you might come across the word stell.

Nếu bạn đọc thơ cổ bằng phương ngữ, có thể gặp từ **chuồng trú**.