아무 단어나 입력하세요!

"steered" in Vietnamese

đã láiđã điều hướngđã dẫn dắt

Definition

Quá khứ của 'steer'; chỉ hành động đã điều khiển xe hoặc hướng dẫn ai đó hay một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc điều khiển phương tiện nhưng cũng có thể dùng bóng gió cho việc hướng dẫn ai đó hoặc dẫn dắt vấn đề ('steered the conversation'). Không nhầm với 'stirred'.

Examples

She steered the car around the corner.

Cô ấy **đã lái** xe vòng qua góc.

He steered the boat across the lake.

Anh ấy **đã lái** thuyền qua hồ.

The teacher steered the students toward a solution.

Giáo viên **đã hướng dẫn** học sinh tìm ra giải pháp.

She smoothly steered us away from an argument at dinner.

Cô ấy **đã khéo léo hướng chúng tôi** tránh khỏi một cuộc tranh cãi trong bữa tối.

As a captain, he steered through many storms.

Với tư cách là thuyền trưởng, anh ấy **đã lái** qua nhiều cơn bão.

She steered her career in a new direction last year.

Năm ngoái, cô ấy **đã hướng sự nghiệp** sang một hướng mới.