아무 단어나 입력하세요!

"steer toward" in Vietnamese

hướng vềlái về phía

Definition

Hướng dẫn hoặc dẫn dắt ai đó hoặc điều gì đó tiến về phía nào đó, cả nghĩa đen (với phương tiện) và nghĩa bóng (với lựa chọn, cuộc trò chuyện v.v.).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường ám chỉ tác động hoặc định hướng nhẹ nhàng, không ép buộc. Hay dùng với 'discussion', 'career', 'attention', 'behavior'. Thường dùng trong văn nói hoặc giao tiếp tự nhiên.

Examples

She tried to steer toward the exit in the crowded room.

Cô ấy cố gắng **hướng về** cửa ra trong căn phòng đông người.

The teacher steered toward a new topic in the lesson.

Giáo viên đã **hướng bài học sang** một chủ đề mới.

Please steer toward the parking area.

Làm ơn **hướng về** khu vực đỗ xe.

During the meeting, she steered toward solving the main problem.

Trong cuộc họp, cô ấy đã **hướng về** giải quyết vấn đề chính.

I noticed he tried to steer toward safer topics whenever things got tense.

Tôi để ý anh ấy cố gắng **hướng cuộc trò chuyện về** những chủ đề an toàn hơn mỗi khi không khí căng thẳng.

Our guide steered us toward the best restaurant in town.

Hướng dẫn viên của chúng tôi đã **dẫn chúng tôi đến** nhà hàng ngon nhất thị trấn.