"steeped" in Vietnamese
Definition
Một vật được ngâm trong chất lỏng lâu để lấy hương vị, hoặc bị ảnh hưởng sâu sắc bởi điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với thức ăn, đồ uống ('trà ngâm 5 phút') hoặc nghĩa bóng ('nơi thấm đẫm lịch sử'). Không dùng cho hành động đơn giản như 'làm ướt'.
Examples
The tea leaves were steeped in hot water.
Lá trà được **ngâm** trong nước nóng.
The cloth was steeped in red dye.
Miếng vải được **ngâm** trong thuốc nhuộm đỏ.
The city is steeped in history.
Thành phố này **thấm đẫm** lịch sử.
Her family is steeped in tradition.
Gia đình cô ấy **thấm đẫm** truyền thống.
These old streets are steeped in stories from the past.
Những con phố cổ này **thấm đẫm** những câu chuyện xưa.
The festival is steeped in local customs and flavors.
Lễ hội này **thấm đẫm** phong tục tập quán và hương vị địa phương.